Khái niệm chung về đèn LED
Cường độ ánh sáng - 5 điều quan trọng cần quan tâm
Cường độ ánh sáng là yếu tố quan trọng trong việc xác định độ sáng của bóng đèn. Nó là cơ sở để đánh giá, so sánh khả năng chiếu sáng của các loại đèn LED khác nhau. Từ đó người mua sẽ dễ dàng chọn lựa được chiếc đèn ưng ý và phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là toàn bộ thông tin về cường độ ánh sáng mà chúng tôi muốn chia sẻ với quý khách hàng.
1. Tìm hiểu về cường độ ánh sáng
1.1 Khái niệm cường độ ánh sáng là gì?
- Cường độ ánh sáng là đại lượng đo mức năng lượng ánh sáng đi qua một đơn vị diện tích trong một khoảng thời gian nhất định.
1.2 Đơn vị cường độ ánh sáng
- Đơn vị cường độ ánh sáng là Candela.
- Candela viết tắt là cd.
- 1cd = 1 Lm/m²
2. Cường độ ánh sáng tiêu chuẩn
2.1 Cường độ ánh sáng tiêu chuẩn của phòng học
- Cường độ ánh sáng của phòng học cần đạt khoảng 700-750 Lux.
- Màu sắc ánh sáng trắng chân thực, gần với màu sắc của ánh sáng tự nhiên, an toàn cho mắt.
- Đèn phòng học nên được thiết kế chiếu trực tiếp xuống từng dãy bàn để tăng hiệu quả chiếu sáng.

2.2 Cường độ ánh sáng tiêu chuẩn cho nhà ở
- Ánh sáng không gian sinh hoạt cần tạo cho các thành viên trong gia đình cảm giác thoải mái và dễ chịu.
- Cường độ ánh sáng cho nhà ở nên được tính toán kỹ lưỡng để không gây ảnh hưởng cho thị giác, hạn chế được tình trạng lãng phí điện năng trong sinh hoạt.
- Đèn LED siêu sáng là lựa chọn hoàn hảo không gian nhà ở; đáp ứng tiêu chuẩn cường độ ánh sáng.
| Khu vực chiếu sáng | Độ rọi (Lux) |
| Phòng ngủ | 150 |
| Phòng khách | 400 |
| Phòng tắm | 400 |
| Phòng học | 700 |
| Phòng bếp | 600 |

2.3 Tiêu chuẩn ánh sáng trong sản xuất
- Ánh sáng trong sản xuất không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động mà còn quyết định đến năng suất và chất lượng sản phẩm.
- Hệ thống chiếu sáng cần tuân thủ những quy định, thiết kế, lắp đặt trong xây dựng.
- Đèn trong sản xuất phải đảm bảo không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm giúp tiết kiệm điện năng tốt.
| Khu vực chiếu sáng | Độ rọi (Lux) |
| Nhà kho | >= 100 |
| Khu vực lắp đặt thiết bị máy móc | >= 300 |
| Khu vực sản xuất | >= 300 |
| Khu vực kiểm tra chất lượng sản phẩm | >= 500 |
| Không gian chung của nhà sản | >= 200 |
| Khu nhà vệ sinh | >= 100 |

2.4 Cường độ ánh sáng tiêu chuẩn trong khách sạn
- Cường độ ánh sáng trong khách sạn tốt giúp vận hành, quản lý khách sạn dễ dàng và gây được ấn tượng tốt cho khách hàng.
- Khách sạn có thể sử dụng nhiều loại LED với công suất khác nhau để lắp đặt phù hợp cho từng khu vực, tránh gây ảnh hưởng đến sức khỏe thị giác.
| Phòng chức năng | Độ rọi (Lux) |
| Quầy lễ tân, sảnh tiếp đón | 200 |
| Phòng hội nghị, hội thảo | 300 |
| Các phòng ngủ | 100 |
| Khu vực nhà hàng, phòng ăn | 200 |
| Khu vực bếp | 500 |
| Hành lang | 200 |
| Khu vực nhà vệ sinh, phòng tắm | 300 |
| Khu vực để xe | 75 |

2.5 Cường độ ánh sáng LUX ngoài trời tiêu chuẩn
| Ánh sáng tự nhiên | Độ rọi (Lux) |
| Ánh sáng mặt trời rực rỡ | 120.000 |
| Ánh sáng mặt trời chói | 111.000 |
| Ánh sáng quang phổ mặt trời toàn cầu | 109.870 |
| Bóng râm được chiếu sáng bởi toàn bộ bày trời trong xanh | 20.000 |
| Ánh sáng mặt trời giữa trưa | 1.000 – 2.000 |
| Ánh sáng mặt trời bình minh | 400 |
| Ánh sáng mặt trời hoàng hôn | 400 |

3. Cường độ sáng của đèn LED
- Cường độ ánh sáng của đèn LED được hiểu là lượng ánh sáng nhìn thấy từ nguồn sáng phát ra theo một hướng nhất định trên một đơn vị góc rắn.
- Cường độ ánh sáng của đèn LED tỷ lệ thuận với quang thông đèn. Bóng đèn có cường độ sáng càng cao, ánh sáng đèn tỏa ra càng mạnh.
- Ở mỗi góc độ nhìn khác nhau sẽ nhìn thấy mức cường độ ánh sáng là khác nhau dù xét trên cùng một bộ đèn.
- Tùy vào dòng đèn LED khác nhau, người dùng có thể điều khiển độ sáng của đèn LED theo nhu cầu sử dụng.

4. Cách tính cường độ ánh sáng
4.1 Công thức tính cường độ ánh sáng
- Cường độ ánh sáng I = Ф / ω
- Cường độ ánh sáng I = Quang thông (Lumen) / Góc khuất (steradian)
Trong đó:
- Ф là quang thông của bóng đèn (Lm)
- ω là diện tích chiếu sáng (m²)
4.2 Ví dụ thực tế
- Một chiếc đèn chiếu sáng có quang thông là 2 Lumen. Điều chỉnh tia sáng từ đèn tập trung vào một chùm có giá trị góc 1 steradian.
- Cường độ ánh sáng I = Quang thông / Góc khuất = 2 : 1 = 2 (Candela).
4.3 Sử dụng máy đo độ ánh sáng
- Máy đo cường độ ánh sáng được sử dụng để kiểm tra cường độ ánh sáng phát ra từ thiết bị chiếu sáng.

5. Phân biệt cường độ ánh sáng và độ rọi Lux
5.1 Cường độ ánh sáng
- Cường độ ánh sáng là đại lượng đo mức năng lượng ánh sáng đi qua một đơn vị diện tích trong một khoảng thời gian nhất định.
- Kí hiệu là I. Đơn vị là cd.
- Góc chiếu sáng càng lớn, chùm ánh sáng càng toả ra rộng thì tia sáng sẽ có màu nhạt hơn, nghĩa là cường độ ánh sáng giảm.

5.2 Độ rọi Lux
- Độ rọi Lux là đơn vị đo độ sáng của ánh sáng trên một bề mặt, được tính bằng số lượng ánh sáng mà inci nhận được trên một mét vuông.
- Kí hiệu là Lux. Đơn vị là Lm/m²
- Khoảng cách từ nguồn sáng đến bề mặt chiếu sáng càng lớn thì độ rọi Lux càng nhỏ và ngược lại.

Xem thêm: Đánh giá và so sánh đèn huỳnh quang và đèn LED
Trên đây là những thông tin về cường độ ánh sáng cho các khu vực cần lắp đặt đèn chiếu sáng. Hy vọng quý khách hàng sẽ có thêm hiểu biết để lựa chọn được loại đèn đáp ứng tiêu chuẩn chiếu sáng hiện nay.




