Chỉ số IP được coi là thước đo quan trọng để người sử dụng xác định khả năng chống nước, chống bụi cho thiết bị từ đó có cái nhìn khách quan hơn trong việc lựa chọn sản phẩm . Sau đây, hãy cùng chúng tôi khám phá chi tiết về thông tin này nhé!
1. Tìm hiểu về chỉ số IP
1.1 Khái niệm chỉ số IP là gì
Chỉ số IP ( Ingress Protection ) là chỉ số cho biết mức độ bảo vệ của thiết bị đối với nước và bụi gây mất an toàn cho người sử dụng. IP được xem là công cụ đánh giá thiết bị như đèn LED có đạt chất lượng và an toàn hay không. Nó là một trong những yếu tố quan trọng làm nên cấu tạo đèn LED như về chất liệu thân đèn, chóa đèn… giúp đèn tránh khỏi các tác nhân gây hại.
1.2 Chỉ số IP của đèn
- Chỉ số IP của đèn là khả năng chống nước và chống bụi của sản phẩm.
- IP càng cao thì khả năng chống bụi, chống nước càng tốt.\
1.3 Chỉ số IP chống nước
- Chỉ số IP chống nước là chỉ số đánh giá khả năng chống nước của các thiết bị điện hiện nay
- Chỉ số chống nước càng cao tuổi thọ của thiết bị càng dài.
1.4 Phân biệt chỉ số IP của đèn với địa chỉ IP
- Địa chỉ IP – số IP được viết tắt bởi cụm từ “Internet Protocol” là một địa chỉ đơn nhất mà những thiết bị điện tử hiện nay đang sử dụng để nhận diện và liên lạc với nhau trên mạng máy tính bằng cách sử dụng giao thức Internet.

- Chỉ số IP là gì? Chỉ số IP được biết đến là sự bảo vệ của lớp vỏ một thiết bị chống xâm nhập từ các tác nhân bên ngoài như bụi và nước vào bên trong thiết bị.
2. Cấu trúc và ý nghĩa của chỉ số IP
2.1 Cấu trúc IP
Chỉ số IP tiêu chuẩn viết tắt bởi 2 kí hiệu theo cấu trúc: hai chữ cái + hai chữ số.
- Chữ cái IP là kí hiệu của chỉ số chống nước – chống bụi
- Chữ số thứ nhất chỉ mức độ bảo vệ chống bụi xâm nhập vào đèn led.
- Chữ số thứ hai chỉ mức độ bảo vệ thiết bị khỏi sự xâm nhập của nước.
2.2 Ý nghĩa
Chỉ số IP bao gồm 2 chữ số tương ứng với khả năng bảo vệ của thiết bị trước tác động của nước và bụi.
- Số đầu tiên biểu thị mức độ bảo vệ chống lại các vật rắn (bụi) và số thứ hai biểu thị mức độ bảo vệ chống lại chất lỏng (nước).
- Giá trị của chữ số đầu tiên dao động từ 0 đến 6 và giá trị của chữ số thứ hai nằm trong khoảng từ 0 đến 9.
Hai bảng tổng quan về ý nghĩa của IP
| Tiêu chuẩn IP | Mức độ chống vật thể xâm nhập | Khả năng bảo vệ |
| 0 | Không bảo vệ | Không đo được |
| 1 | Bề mặt lớn ( lưng, bàn tay ) | Đường kính lớn hơn 50mm |
| 2 | Ngón tay | Đường kính lớn hơn 12,5mm |
| 3 | Công cụ, dây điện | Đường kính lớn hơn 2,5mm |
| 4 | Công cụ, dây điện, ốc vít | Đường kính lớn hơn 1mm |
| 5 | Bảo vệ không hoàn toàn sự xâm nhập | Bảo vệ trước lượng bụi xâm nhập không ảnh hưởng đến sự hoạt động của thiết bị |
| 6 | Bảo vệ hoàn toàn | Bảo vệ hoàn toàn |
| Chỉ số IP | Mức độ bảo vệ thiết bị khỏi sự xâm nhập của nước | Khả năng bảo vệ |
| 0 | Không bảo vệ | Không đo được |
| 1 | Nước xâm nhập theo phương thẳng đứng | Bảo vệ trong trường hợp nước nhỏ giọt nhẹ, không có mưa , gió bão |
| 2 | Bị nước phun theo góc nghiêng 15 độ | Bảo vệ trong thời tiết có mưa và gió nhẹ |
| 3 | Bị các tia nước nhỏ xâm nhập , nước mưa hoặc vòi phun ở góc nghiêng 60 độ | Bảo vệ tốt trong mưa bão, vòi nước phun mạnh |
| 4 | Nước phun theo mọi hướng khác nhau | Thiết bị được bảo vệ khi có nước phun |
| 5 | Vòi phun nước áp lực | Hoạt động tốt khi bị vòi phun nước áp lực lớn xâm nhập |
| 6 | Sóng nước lớn, vòi phun áp suất cao | Hoạt động tốt khi bị vòi phun áp suất cao phun vào |
| 7 | Ngâm trong nước với áp lực nhỏ ( độ sâu khoảng từ 0.15m – 1m ) | Thiết bị có thể làm việc, hoạt động tốt trong nước ở độ sâu cao, có áp lực lớn. |
| 8 | Thiết bị chìm trong nước với áp suất cao trong thời gian nhất điện | Thiết bị có thể làm việc, hoạt động tốt trong nước ở độ sâu cao, có áp lực lớn. |
3. Các tiêu chuẩn IP phổ biến hiện nay trên thị trường
3.1 Tiêu chuẩn IP21
- Khả năng chống lại vật thể rắn ở mức 2, bảo vệ khỏi các vật có kích thước >12,5mm (ví dụ: ngón tay hoặc các vật thể tương tự).
- Khả năng ngăn nước ở mức 1, bảo vệ khỏi loại nước nhỏ giọt theo phương thẳng đứng, tương đương hạt mưa rơi kích thước 1mm/phút.
3.2 Tiêu chuẩn IP40
- Khả năng bảo vệ bên trong rất tốt trước sự xâm nhập của các vật thể nhỏ, ngăn chặn sự xâm nhập của các vật thể rắn như đường dây, bụi,.. có kích thước đường kính lớn hơn 1mm.
- Không có khả năng bảo vệ trước sự xâm nhập của nước.
3.3 Tiêu chuẩn IP43
- Khả năng chống lại vật thể rắn ở mức 4, khả năng chống nước đạt mức 3 .
- Chỉ phù hợp dùng trong nhà hoặc ngoài hành lang có mái che.
4. Ứng dụng của IP
- Tiêu chuẩn IP của một thiết bị giúp chọn mua sản phẩm dễ dàng, lựa chọn được sản phẩm chất lượng hơn.
- Tìm ra thiết bị có mức độ bảo vệ phù hợp với nhu cầu sử dụng, tiết kiệm chi phí đầu tư.
- Các thiết bị điện tử thường có thông số IP: các loại smartphone, đèn năng lượng mặt trời, đồng hồ đeo tay, đèn LED,….
- Các loại đèn LED khác nhau: đèn LED ngoài trời, đèn phòng tắm, đèn phòng xông hơ, đèn LED nhà xưởng,…
- Tiêu chuẩn IP giúp phân loại thiết bị có chất lượng khác nhau của đèn như chất lượng thường và hàng cao cấp. Ngoài chỉ số IP để biết chất lượng đèn, người dùng cần biết cách tính lumen để đánh giá độ sáng của đèn có phù hợp với không gian chiếu sáng.
5. Cách xác định IP phù hợp với từng loại đèn LED
Để xác định IP phù hợp với từng loại đèn thì người dùng cần hiểu rõ về đèn LED là gì để đưa ra lựa chọn đúng và chuẩn nhất.
- Người mua cần xác định mục đích sử dụng để khi mua có lựa chọn phù hợp.
- Xác định thông số IP của đèn LED cần phải thông qua những kiểm tra, khảo sát hoặc thử nghiệm từ các cơ quan kiểm định chất lượng.
- Đèn LED có tiêu chuẩn IP đều có giấy chứng nhận đo lường, giấy chứng nhận của bên kiểm định.
Nắm chắc thông tin về chỉ số IP sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm cũng như nhu cầu sử dụng của bản thân từ đó lựa chọn được thiết bị phù hợp cho không gian cần chiếu sáng.





Hi, this is a comment.
To get started with moderating, editing, and deleting comments, please visit the Comments screen in the dashboard.